domestic relations court

Học thuật
Thân thiện
domestic relations court

A judge listens carefully to both parents in domestic relations court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa án quan hệ gia đình: Một tòa án chuyên biệtmột số khu vực pháp (như một số tiểu bang tại Hoa Kỳ) thẩm quyền xét xử các tranh chấp vấn đề pháp liên quan đến gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The custody case was heard in the domestic relations court. (Vụ kiện giành quyền nuôi con đã được xét xử tại tòa án quan hệ gia đình.)
    • She filed for divorce in the domestic relations court. ( ấy đã nộp đơn ly hôn tại tòa án quan hệ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hearing in domestic relations court": một phiên điều trần tại tòa án quan hệ gia đình.

    • They will have a hearing in domestic relations court next week. (Họ sẽ một phiên điều trần tại tòa án quan hệ gia đình vào tuần tới.)
  • "the jurisdiction of the domestic relations court": thẩm quyền của tòa án quan hệ gia đình.

    • Child support matters fall under the jurisdiction of the domestic relations court. (Các vấn đề về cấp dưỡng con cái thuộc thẩm quyền của tòa án quan hệ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Family court (n): tòa án gia đình (một thuật ngữ tương đương hoặc thay thế phổ biến hơn trong nhiều hệ thống pháp luật).
    • The matter was transferred to family court. (Vụ việc đã được chuyển sang tòa án gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Family court: tòa án gia đình.
  • Court of domestic relations: tòa án về quan hệ gia đình (cách gọi khác).
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ "domestic relations court" một danh từ ghép, chỉ một loại tòa án cụ thể. Khi sử dụng, thường được dùng như một danh từ đơn lẻ.
  • Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong hệ thống pháp luật của một số tiểu bang tại Hoa Kỳ. Ở nhiều quốc gia khu vực khác, "family court" thuật ngữ thông dụng hơn để chỉ cơ quan tư pháp chức năng tương tự.
domestic relations court

A judge listens carefully to both parents in domestic relations court.

Noun
  1. tòa án quan hệ gia đình

Từ đồng nghĩa